Nghĩa tiếng Việt
nghiên; như "nghiên cứu" § Cũng như 研.
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硏 là dị thể của 研, bộ 石 (thạch). Không có nguồn Wiktionary riêng. Bộ 石 biểu thị liên quan đến đá, mài nghiền. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc riêng.
Hán-Việt: nghiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiên": bộ 石 (đá) — cái "nghiên" mài mực làm từ đá, "nghiên cứu" như mài đi mài lại cho đến khi hiểu thấu.
Gương Hán-Việt
"nghiên" trong 研究 (nghiên cứu), 研磨 (nghiên ma — mài nghiền)
Mở khoá kiến thức
Biết 硏/研 mở khoá từ vựng học thuật: 研究 (nghiên cứu), 研讨 (hội thảo), 研磨 (mài nghiền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 硏 (nghiên) là dị thể của 研 — mài nghiền. Bộ 石 (đá) biểu nghĩa. Không có nguồn Wiktionary riêng cho 硏. Nghĩa: mài nghiền; nghiên cứu. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硏是研的异体字,意为研磨。
硏 là dị thể của 研, nghĩa là mài nghiền.
- 她正在认真硏究这个课题。
Cô ấy đang nghiên cứu nghiêm túc chủ đề này.
- 硏磨咖啡豆需要专用工具。
Xay hạt cà phê cần dụng cụ chuyên dụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.