Nghĩa tiếng Việt
câu tục ngữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
諺 thuộc bộ 言 (ngôn). Cấu trúc chi tiết chưa được Wiktionary phân tích rõ trong phần glyph-origin. Nhiều khả năng là hình thanh với 彦 (ngạn) làm biểu âm.
Hán-Việt: ngạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạn": 言 (lời nói) lưu truyền qua thế hệ → câu ngạn ngữ, tục ngữ dân gian.
Gương Hán-Việt
ngạn — trong "ngạn ngữ" (諺語), "ca ngạn" (歌諺)
Mở khoá kiến thức
Biết 諺 mở khoá: 諺語 (ngạn ngữ — tục ngữ), 俗諺 (tục ngạn — ngạn ngữ dân gian).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 諺 có nghĩa "tục ngữ, ngạn ngữ" (proverb, maxim) và cũng dùng để chỉ chữ Hangul của Triều Tiên (諺文). Âm đọc yàn. Chưa có glyph-origin rõ ràng trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這句諺語很有道理。
Câu ngạn ngữ này rất có lý.
- 中國有很多古老的諺語。
Trung Quốc có rất nhiều ngạn ngữ cổ xưa.
- 諺語是民間智慧的結晶。
Ngạn ngữ là tinh hoa trí tuệ dân gian.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.