Nghĩa tiếng Việt
nghị tội, luận tội, kết án
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谳 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, tuyên bố) + 獻 (Hiến, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ hành động tuyên án, kết tội — lời phán xét chính thức của quan toà.
Hán-Việt: ngãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngãi" (tuyên án): 言 (lời nói tuyên bố) + 獻 (âm yàn) — quan toà lên tiếng (言) để tuyên bố bản án.
Gương Hán-Việt
定谳 (định ngãi) = kết án chính thức; 谳狱 (ngãi ngục) = xét xử vụ án
Mở khoá kiến thức
Biết 谳 đọc được thuật ngữ pháp luật cổ trong sử sách và văn bản tư pháp truyền thống Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dạng 讞), 谳 là chữ hình thanh: 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 獻 (biểu âm). Nghĩa: tuyên án, kết tội, ra phán quyết. Dùng trong văn ngôn pháp lý cổ: 定讞 (định luận tội), 讞獄 (xử vụ án).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此案已定谳,不得翻案。
Vụ án này đã tuyên án, không được lật lại.
- 官员谳狱须审慎。
Quan viên kết án vụ kiện phải thận trọng.
- 谳牍记载了历代刑案。
Văn án ghi chép các vụ hình sự qua các triều đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.