Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

ngoài cõi, ven cõi ngoài; họ Ngạc

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄂 = 咢 (Ngạc, biểu âm) + 阝/邑 (Phụ, biểu nghĩa: ấp, địa danh). Chữ hình thanh — bộ ấp/邑 cho biết liên quan đến địa danh; 咢 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạc": ấp (阝) nơi vùng biên kinh ngạc (咢) — vùng Hồ Bắc, quê hương của Vũ Hán.

Gương Hán-Việt

"ngạc" trong "Ngạc Châu" (Ech Zhou — tên cũ của Hồ Bắc), "Ngạc quân" (người Hồ Bắc).

Mở khoá kiến thức

Biết 鄂 mở khoá: 湖鄂 (Hồ Bắc — tên tắt 鄂), 鄂州 (Ngạc Châu — thành phố ở Hồ Bắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鄂 là chữ hình thanh: 咢 (ngạc — biểu âm) + 阝/邑 (phụ — biểu nghĩa, ấp, vùng đất). Nghĩa gốc: địa danh, vùng biên cương. Hiện đại: tên tắt của tỉnh Hồ Bắc (湖北 — Hồ Bắc viết tắt là 鄂).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 武汉是鄂的省会,也是华中重镇。Wǔhàn shì È de shěnghuì, yě shì Huázhōng zhòngzhèn. thanh 3

    Vũ Hán là thủ phủ của Hồ Bắc, cũng là trọng trấn miền Trung Hoa.

  • 他祖籍鄂,但在北京长大。Tā zǔjí È, dàn zài Běijīng zhǎngdà. thanh 1

    Quê gốc anh ấy ở Hồ Bắc, nhưng lớn lên ở Bắc Kinh.

  • 鄂西山区风景秀丽。È xī shānqū fēngjǐng xiùlì. thanh 5

    Vùng núi phía tây Hồ Bắc có phong cảnh đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt ngạc, bộ 心 — nghĩa là kinh ngạc, sửng sốt

  • cùng âm é, bộ 页 — nghĩa là trán, số lượng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.