Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

lưỡi dao, mũi dao

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锷 thuộc bộ 金 (kim — kim loại), chỉ lưỡi sắc của vũ khí. Wiktionary có mục 鍔 (dạng phồn thể) nhưng không phân tích cấu trúc nội tại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: ngạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạc" (锷锷): bộ 金 (kim loại) — lưỡi kiếm sắc bén như hàm cá sấu 鳄 (ngạc) cắn mồi.

Gương Hán-Việt

藏锋敛锷 (tàng phong liễm ngạc) — giấu lưỡi sắc, ẩn tài năng

Mở khoá kiến thức

Biết 锷 mở khoá: 廉锷 (lưỡi liêm), 藏锋敛锷 (ẩn tài giấu sắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锷 (è), dạng truyền thống là 鍔, theo Wiktionary là từ văn học cổ chỉ lưỡi kiếm/dao sắc bén. Dùng trong 廉锷 (lưỡi liêm), 藏锋敛锷 (giấu lưỡi thu sắc bén — ẩn tài đức). Chưa có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý từ Wiktionary. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宝剑的锷非常锋利。bǎojiàn de è fēicháng fēnglì. thanh 3

    Lưỡi kiếm quý rất sắc bén.

  • 大丈夫藏锋敛锷,待时而动。dàzhàngfū cáng fēng liǎn è, dài shí ér dòng. thanh 4

    Bậc trượng phu giấu sắc bén tài năng, chờ thời mà hành động.

  • 锷锷的剑光在月色下闪耀。è è de jiàn guāng zài yuèsè xià shǎnyào. thanh 4

    Ánh kiếm sáng lấp lánh dưới ánh trăng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm è, khác bộ — 鳄 là cá sấu, 锷 là lưỡi dao

  • cùng âm è — 愕 là kinh ngạc, 锷 là lưỡi kiếm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.