Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Bạn

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禰 = 示 (Thị, biểu nghĩa: lễ nghi/thần linh) + 爾 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 示 cho biết liên quan đến tế lễ; 爾 cho âm đọc nǐ/mí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nễ": lễ nghi 示 dành cho cha đã khuất 爾 — hình dung ngôi miếu nhỏ thờ phụ thân trong gia đình.

Gương Hán-Việt

禰 dùng trong 禰廟 (miếu thờ cha), ít gặp trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 禰 giúp đọc văn bản về lễ nghi tang ma và thờ phụng tổ tiên trong văn hóa Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 禰 là chữ hình thanh: 示 (lễ nghi/thần linh) biểu nghĩa, 爾 biểu âm. Nghĩa: miếu thờ cha đã mất, hoặc bài vị thờ cha. Có hai cách đọc: nǐ (tiêu chuẩn Đài Loan) và mí (tiêu chuẩn Đại lục). Cũng dùng làm họ (họ Mí).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禰庙是祭祀亡父的场所。Nǐ miào shì jìsì wáng fù de chǎngsuǒ. thanh 3

    Nễ miếu là nơi thờ phụng cha đã mất.

  • 古人在禰前祭拜祖先。Gǔrén zài nǐ qián jìbài zǔxiān. thanh 3

    Người xưa cúng bái tổ tiên trước bài vị nễ.

  • 禰衡是东汉末年的名士。Mí Héng shì Dōnghàn mòniánde míngshì. thanh 2

    Mí Hành là danh sĩ cuối Đông Hán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mí, nghĩa lan tràn hoặc phật Di Lặc

  • bộ thủ của 禰, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.