Nghĩa tiếng Việt
tiếng la hét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呶 thuộc bộ 口 (khẩu — miệng), chỉ tiếng la hét ồn ào. Wiktionary có mục 呶 nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể.
Hán-Việt: nao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nao" (呶呶不休): bộ 口 (miệng) — miệng la hét ầm ĩ không ngừng, nao nao loạn cả tai.
Gương Hán-Việt
呶呶不休 (nao nao bất hưu) — lải nhải không ngừng
Mở khoá kiến thức
Biết 呶 mở khoá: 呶呶 (lải nhải), 呶呶不休 (nói dai không nghỉ), 喧呶 (ồn ào huyên náo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
呶 (náo) theo Wiktionary chỉ sự ồn ào, la hét. Dùng trong: 呶呶 (nói dai không ngừng), 呶呶不休 (lải nhải không nghỉ), 喧呶 (ồn ào náo nhiệt). Âm cổ trung cổ gần với náo. Chưa có phân tích cấu trúc nội tại chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他呶呶不休,令人烦躁。
Anh ta lải nhải không ngừng, khiến người ta bực bội.
- 会场上喧呶一片,无法开会。
Hội trường ồn ào huyên náo, không thể họp được.
- 别呶呶了,静下来听我说。
Thôi lải nhải đi, lặng xuống nghe tôi nói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.