Từ vựng tiếng Trung
náo

Nghĩa tiếng Việt

tiếng la hét

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呶 thuộc bộ 口 (khẩu — miệng), chỉ tiếng la hét ồn ào. Wiktionary có mục 呶 nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể.

Hán-Việt: nao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nao" (呶呶不休): bộ 口 (miệng) — miệng la hét ầm ĩ không ngừng, nao nao loạn cả tai.

Gương Hán-Việt

呶呶不休 (nao nao bất hưu) — lải nhải không ngừng

Mở khoá kiến thức

Biết 呶 mở khoá: 呶呶 (lải nhải), 呶呶不休 (nói dai không nghỉ), 喧呶 (ồn ào huyên náo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呶 (náo) theo Wiktionary chỉ sự ồn ào, la hét. Dùng trong: 呶呶 (nói dai không ngừng), 呶呶不休 (lải nhải không nghỉ), 喧呶 (ồn ào náo nhiệt). Âm cổ trung cổ gần với náo. Chưa có phân tích cấu trúc nội tại chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他呶呶不休,令人烦躁。tā náo náo bù xiū, lìng rén fánzào. thanh 1

    Anh ta lải nhải không ngừng, khiến người ta bực bội.

  • 会场上喧呶一片,无法开会。huìchǎng shàng xuān náo yīpiàn, wúfǎ kāihuì. thanh 4

    Hội trường ồn ào huyên náo, không thể họp được.

  • 别呶呶了,静下来听我说。bié náo náo le, jìng xià lái tīng wǒ shuō. thanh 2

    Thôi lải nhải đi, lặng xuống nghe tôi nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm náo (nhưng 闹 đọc nào), đều nghĩa ồn ào — 闹 thông dụng hơn

  • cùng bộ 口, cùng liên quan tiếng la hét ồn ào

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.