Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
náo

Nghĩa tiếng Việt

tiếng la hét

Âm Hán Việt

nao

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 呶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

呶 thuộc bộ 口 (khẩu — miệng), chỉ tiếng la hét ồn ào. Wiktionary có mục 呶 nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm tính từ để miêu tả trạng thái ồn ào, huyên náo của đám đông.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nao" (呶呶不休): bộ 口 (miệng) — miệng la hét ầm ĩ không ngừng, nao nao loạn cả tai.

Gương Hán-Việt

呶呶不休 (nao nao bất hưu) — lải nhải không ngừng

Mở khoá kiến thức

Biết 呶 mở khoá: 呶呶 (lải nhải), 呶呶不休 (nói dai không nghỉ), 喧呶 (ồn ào huyên náo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呶 (náo) theo Wiktionary chỉ sự ồn ào, la hét. Dùng trong: 呶呶 (nói dai không ngừng), 呶呶不休 (lải nhải không nghỉ), 喧呶 (ồn ào náo nhiệt). Âm cổ trung cổ gần với náo. Chưa có phân tích cấu trúc nội tại chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他呶呶不休,令人烦躁。tā náo náo bù xiū, lìng rén fánzào. thanh 1

    Anh ta lải nhải không ngừng, khiến người ta bực bội.

  • 会场上喧呶一片,无法开会。huìchǎng shàng xuān náo yīpiàn, wúfǎ kāihuì. thanh 4

    Hội trường ồn ào huyên náo, không thể họp được.

  • bié thanh 2náo thanh 2náo thanh 2le, thanh 5jìng thanh 4xià thanh 4lái thanh 2tīng thanh 1 thanh 3shuō. thanh 1

    Thôi lải nhải đi, lặng xuống nghe tôi nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm náo (nhưng 闹 đọc nào), đều nghĩa ồn ào — 闹 thông dụng hơn

  • cùng bộ 口, cùng liên quan tiếng la hét ồn ào

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.