Nghĩa tiếng Việt
cái túi
Âm Hán Việt
nang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 22 nét
囊 là hình thanh phức tạp: ban đầu là hội ý — túi buộc chặt với nhiều vật bên trong. Dạng hiện đại là hình thanh: 㯻 (túi, biểu nghĩa, viết tắt) + 襄 (biểu âm, viết tắt). Cấu trúc hiện nay rất phức tạp do nhiều lần biến dạng.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ các loại túi hoặc làm động từ với nghĩa bao bọc, thu gom.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nang": bao túi chứa đầy — nang y (túi thuốc), nang quát (bọc hết lại), nang trung vật (đồ trong túi).
Gương Hán-Việt
nang (囊 – túi, bao), nang trung (trong túi)
Mở khoá kiến thức
Biết 囊 mở khoá: 胶囊 (giao nang – viên nang), 囊括 (nang quát – bao gồm tất cả), 行囊 (hành nang – túi hành lý).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 囊 ban đầu là hội ý: túi buộc chặt (𣒚) với các vật bên trong (𤕦). Phần 𤕦 cũng là biểu âm. Dạng hiện đại là hình thanh rút gọn: 㯻 (túi, biểu nghĩa) + 襄 (biểu âm). Nghĩa duy nhất là túi, bao, nang.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他把资料塞进行囊。
Anh ấy nhét tài liệu vào túi hành lý.
- 这次比赛他囊括了三个冠军。
Lần thi đấu này anh ấy ôm trọn ba chức vô địch.
- 医生开了几粒胶囊。
Bác sĩ kê vài viên nang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.