Từ vựng tiếng Trung
nǎng

Nghĩa tiếng Việt

trước kia, xưa kia

1 chữ21 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

曩 có bộ 日 (nhật, mặt trời/ngày). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân giải cụ thể. Chưa xác định ls. Chữ dùng trong văn ngữ cổ với nghĩa thời gian đã qua.

Hán-Việt: nán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nán": bộ 日 (mặt trời) — những ngày xưa (曩日) như ánh nắng xưa đã tắt, chỉ còn trong ký ức.

Gương Hán-Việt

曩 xuất hiện trong 曩者 (nán giả — trước kia), 曩日 (nán nhật — ngày xưa) trong văn học cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 曩 giúp đọc văn ngữ cổ điển Hán khi gặp các cụm chỉ thời gian quá khứ xa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

曩 seal 1
Tiểu triện

曩 (nǎng) mang bộ 日 (mặt trời/thời gian), gợi thời điểm đã qua. Nghĩa: xưa kia, trước đây, hồi trước. Dùng nhiều trong văn ngữ cổ: 曩者 (nán giả — trước kia), 曩日 (nán nhật — ngày xưa). Tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể; chưa có nguồn học thuật xác minh cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 曩者吾与汝共学。Nǎng zhě wú yǔ rǔ gòng xué. thanh 3

    Xưa kia ta với ngươi cùng học.

  • 曩日之事,不可忘怀。Nǎng rì zhī shì, bùkě wànghuái. thanh 3

    Chuyện ngày xưa, không thể quên lãng.

  • 曩昔繁华,如今萧条。Nǎng xī fánhuá, rújīn xiāotiáo. thanh 3

    Ngày trước phồn hoa, nay đã tiêu điều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nǎng, nhưng 囊 nghĩa là cái túi, cái bao

  • cùng nghĩa xưa kia; 昔 thông dụng hơn 曩

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.