Nghĩa tiếng Việt
bánh nướng của các dân tộc Uây-ua, Ka-dắc (miền Tân Cương của Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馕 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 囊 (Nang, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thực chỉ đây là loại thức ăn, 囊 cho âm đọc náng.
Hán-Việt: nang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nang": bộ 食 (ăn) + 囊 (nang — túi bọc) — bánh naan "nang" tròn như cái túi phồng, thức ăn đặc trưng vùng Tân Cương.
Gương Hán-Việt
nang — hiếm dùng độc lập; chỉ bánh naan trong bối cảnh Tân Cương
Mở khoá kiến thức
Biết 馕 giúp đọc hiểu văn hóa ẩm thực Tân Cương và các bài viết về người Uyghur, Kazakh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 食 biểu nghĩa chỉ thức ăn, 囊 biểu âm. Wiktionary ghi {{Han compound|食|囊|ls=psc}}. Nghĩa: bánh nướng naan của các dân tộc thiểu số vùng Tân Cương và Trung Á (Uyghur, Kazakh). Âm náng phiên âm từ tiếng Uyghur "nan/naan". chưa có nguồn glyph origin cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 馕是新疆的传统食物。
Bánh nang là thức ăn truyền thống của Tân Cương.
- 维吾尔族人每天都吃馕。
Người Uyghur ăn bánh nang mỗi ngày.
- 烤馕的香味飘满整个集市。
Hương thơm bánh nang nướng lan tỏa khắp chợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.