Nghĩa tiếng Việt
rì rầm, thì thầm, lẩm nhẩm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
囔 là chữ phức tạp (25 nét) có bộ 口. Không có nguồn Wiktionary và không có anchor ngữ nguyên. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: nang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nang": miệng (口) kêu nang nang (rì rầm) — 囔 là lẩm bẩm, rì rầm, nói không rõ ràng.
Gương Hán-Việt
囔 ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; là từ khẩu ngữ tả tiếng rì rầm.
Mở khoá kiến thức
Biết 囔 mở khoá 囔囔 (nang nang — rì rầm, lầm bầm), 嘟囔 (đô nang — lầm bầm phàn nàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
囔 không có nguồn ngữ nguyên trong Wiktionary. Là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Bộ 口 gợi âm thanh miệng. Nghĩa: rì rầm, thì thầm, lầm bầm. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他一边走一边嘟囔着什么。
Vừa đi anh ấy vừa lầm bầm điều gì đó.
- 孩子不满地囔囔起来。
Đứa trẻ bắt đầu rì rầm không hài lòng.
- 她囔了几句,谁也没听清。
Cô ấy rì rầm mấy câu, không ai nghe rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.