Nghĩa tiếng Việt
cái túi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
囊 là hình thanh phức tạp: ban đầu là hội ý — túi buộc chặt với nhiều vật bên trong. Dạng hiện đại là hình thanh: 㯻 (túi, biểu nghĩa, viết tắt) + 襄 (biểu âm, viết tắt). Cấu trúc hiện nay rất phức tạp do nhiều lần biến dạng.
Hán-Việt: nang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nang": bao túi chứa đầy — nang y (túi thuốc), nang quát (bọc hết lại), nang trung vật (đồ trong túi).
Gương Hán-Việt
nang (囊 – túi, bao), nang trung (trong túi)
Mở khoá kiến thức
Biết 囊 mở khoá: 胶囊 (giao nang – viên nang), 囊括 (nang quát – bao gồm tất cả), 行囊 (hành nang – túi hành lý).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 囊 ban đầu là hội ý: túi buộc chặt (𣒚) với các vật bên trong (𤕦). Phần 𤕦 cũng là biểu âm. Dạng hiện đại là hình thanh rút gọn: 㯻 (túi, biểu nghĩa) + 襄 (biểu âm). Nghĩa duy nhất là túi, bao, nang.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他把资料塞进行囊。
Anh ấy nhét tài liệu vào túi hành lý.
- 这次比赛他囊括了三个冠军。
Lần thi đấu này anh ấy ôm trọn ba chức vô địch.
- 医生开了几粒胶囊。
Bác sĩ kê vài viên nang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.