Từ vựng tiếng Trung
nǎng

Nghĩa tiếng Việt

đâm bằng dao; đẩy mạnh

1 chữ25 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

攮 có bộ 手/扌 (tay) biểu nghĩa. Cấu trúc đầy đủ không tách được rõ ràng theo dữ liệu hiện có; glyph origin không có trong Wiktionary. Chữ chỉ hành động đâm hoặc đẩy mạnh bằng tay.

Hán-Việt: nện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nện": 攮 (nện) — tay 手 nện mạnh, đâm một cái — hình ảnh đẩy mạnh hoặc đâm nhát dao dứt khoát.

Gương Hán-Việt

nện trong "攮了一刀" (nện một nhát dao — đâm một cái)

Mở khoá kiến thức

Biết 攮 (nện) xuất hiện trong văn học và phương ngữ Bắc Kinh, chỉ hành động đâm hoặc xô đẩy mạnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph origin từ Wiktionary cho 攮. Bộ 手 (tay) biểu nghĩa; phần còn lại có thể biểu âm. Chữ này dùng trong văn nói/văn học hiện đại với nghĩa đâm dao hoặc đẩy mạnh (phương ngữ Bắc Kinh). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一刀攮進去。tā yī dāo nǎng jìnqù. thanh 1

    Anh ta đâm một nhát dao vào.

  • 別攮我,我要倒了!bié nǎng wǒ, wǒ yào dào le! thanh 2

    Đừng xô đẩy tôi, tôi sắp ngã rồi!

  • 他用刀攮了一下。tā yòng dāo nǎngle yīxià. thanh 1

    Anh ta đâm một nhát dao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nǎng, khác nghĩa (túi, bao)

  • bộ tay tương tự, nghĩa xô đẩy, cướp đoạt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.