Nghĩa tiếng Việt
đâm bằng dao; đẩy mạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
攮 có bộ 手/扌 (tay) biểu nghĩa. Cấu trúc đầy đủ không tách được rõ ràng theo dữ liệu hiện có; glyph origin không có trong Wiktionary. Chữ chỉ hành động đâm hoặc đẩy mạnh bằng tay.
Hán-Việt: nện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nện": 攮 (nện) — tay 手 nện mạnh, đâm một cái — hình ảnh đẩy mạnh hoặc đâm nhát dao dứt khoát.
Gương Hán-Việt
nện trong "攮了一刀" (nện một nhát dao — đâm một cái)
Mở khoá kiến thức
Biết 攮 (nện) xuất hiện trong văn học và phương ngữ Bắc Kinh, chỉ hành động đâm hoặc xô đẩy mạnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph origin từ Wiktionary cho 攮. Bộ 手 (tay) biểu nghĩa; phần còn lại có thể biểu âm. Chữ này dùng trong văn nói/văn học hiện đại với nghĩa đâm dao hoặc đẩy mạnh (phương ngữ Bắc Kinh). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他一刀攮進去。
Anh ta đâm một nhát dao vào.
- 別攮我,我要倒了!
Đừng xô đẩy tôi, tôi sắp ngã rồi!
- 他用刀攮了一下。
Anh ta đâm một nhát dao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.