Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố amerixi, Am
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镅 có bộ 钅/金 (kim, kim loại) biểu nghĩa và 眉 (mi/mỹ) gợi âm. Là chữ hình thanh tạo muộn dùng trong hoá học.
Hán-Việt: mỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Mỹ": bộ kim loại (金) + mỹ (眉) — nguyên tố mang tên châu Mỹ.
Gương Hán-Việt
mỹ (mỹ) — ký hiệu Am trong bảng tuần hoàn
Mở khoá kiến thức
Biết 镅 mở khoá tên nguyên tố phóng xạ trong hoá học hạt nhân và nghiên cứu vật lý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary cho 镅. Đây là chữ tạo muộn dùng để phiên âm americium (Am) — nguyên tố số 95, đặt tên theo châu Mỹ. Bộ 金 chỉ kim loại phóng xạ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镅是一种人工放射性元素。
Americium là nguyên tố phóng xạ nhân tạo.
- 镅-241用于烟雾探测器。
Am-241 dùng trong đầu dò khói.
- 镅的化学符号是Am。
Ký hiệu hoá học của americium là Am.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.