Nghĩa tiếng Việt
tiếng gọi mèo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咪 la chu hinh thanh: bo 口 (khau, mieng — bieu nghia) + 米 (mieu, gao — bieu am). Chi tieng meo, tieng goi meo, hoac micro (phien am).
Hán-Việt: my
Mẹo nhớ
Hán-Việt "my": mieng (口) phat ra tieng mieu (米 bieu am) — tieng goi meo nho nhe.
Gương Hán-Việt
My trong tieu my (小咪 — meo nho), miao mi (喵咪 — tieng keu meo)
Mở khoá kiến thức
Biet 咪 mo khoa: 猫咪 (meo nho than mat), 咪咪 (tieng meo keu), 话筒/咪 (micro tieng Quang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咪 la chu hinh thanh gom 口 (mieng) lam bieu nghia va 米 (gao) lam bieu am. Nghia goc: tieng meo keu; tieng goi meo. Ngay nay con dung de phien am micro hoac goi meo than mat.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猫咪在叫。
Con meo dang keu.
- 她对着咪唱歌。
Co ay hat truoc micro.
- 小咪,过来!
Meo nho, lai day!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.