Từ vựng tiếng Trung
miē

Nghĩa tiếng Việt

tiếng dê con kêu be be; mẹ; họ Mị

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咩 không có nguồn glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 口 (khẩu) gợi âm thanh, tiếng kêu. Chữ mô phỏng tiếng kêu 'be be' (miē) của dê — là chữ tượng thanh. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: mị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mị": miệng (口) phát ra tiếng 'miē miē' — tiếng kêu be be của dê con mới sinh.

Gương Hán-Việt

mị — ít dùng trong tiếng Việt; trong tiếng Trung dùng mô phỏng tiếng dê kêu

Mở khoá kiến thức

Biết 咩 giúp nhận ra tiếng tượng thanh trong tiếng Trung — chữ này cũng hay dùng trong tiếng Quảng Đông như trợ từ nghi vấn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咩 không có nguồn glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 口 (khẩu) kết hợp gợi tiếng kêu. Chữ mô phỏng tiếng be be của dê non — đây là chữ tượng thanh (onomatopoeia). Trong tiếng Quảng Đông, còn dùng như trợ từ nghi vấn cuối câu. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小羊咩咩地叫着跑向羊妈妈。xiǎo yáng miē miē de jiào zhe pǎo xiàng yáng māma. thanh 3

    Con dê nhỏ be be kêu chạy về phía mẹ dê.

  • 草地上的羊发出咩咩的叫声。cǎodì shàng de yáng fāchū miē miē de jiào shēng. thanh 3

    Những con dê trên bãi cỏ phát ra tiếng kêu be be.

  • 她学着咩了一声,逗孩子开心。tā xué zhe miē le yī shēng, dòu háizi kāixīn. thanh 1

    Cô ấy học tiếng dê kêu một tiếng cho đứa trẻ vui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 咩 mô phỏng tiếng dê/羊 kêu, dễ liên tưởng nhầm thành bộ 羊

  • cùng âm miē trong một số phương ngữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.