Từ vựng tiếng Trung
miè

Nghĩa tiếng Việt

tất (đi vào chân)

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔑 là chữ hội ý, phức tạp. Theo Wiktionary: nguyên gồm 𦰋 (người có mắt) + 戈 (qua — vũ khí): hình ảnh vũ khí chặt vào cẳng chân người — tiêu diệt. Trong dạng hiện đại, 𦰋 (mắt+lông mày+người) biến thành ⿱⻀罒 và 人 kết hợp với 戈 thành 戍. Chữ hội ý: tiêu diệt bằng vũ lực.

Hán-Việt: miệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miệt": hình ảnh vũ khí 戈 (qua) chặt vào cẳng chân người — miệt thị, tiêu diệt hoàn toàn, không còn gì.

Gương Hán-Việt

miệt trong 蔑视 (miệt thị — coi thường), 轻蔑 (khinh miệt — khinh thường)

Mở khoá kiến thức

Biết 蔑 (miệt) mở khoá: 蔑视 (coi thường, miệt thị), 轻蔑 (khinh miệt), 污蔑 (vu khống, bôi nhọ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔑 oracle 1蔑 oracle 2
Giáp cốt văn
蔑 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 蔑 là chữ hội ý: 𦰋 (người có mắt và lông mày — 眉 trên 人) + 戈 (qua, vũ khí/rìu) → vũ khí giáng vào cẳng chân người — tiêu diệt. Phần 𦰋 ngày nay viết thành ⿱⻀罒 (mắt lông mày), 人 hợp với 戈 thành 戍. Nghĩa gốc là tiêu diệt; mở nghĩa sang khinh thường, coi thường.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对规则嗤之以鼻,蔑视一切。Tā duì guīzé chī zhī yǐ bí, mièshì yīqiè. thanh 1

    Anh ấy khinh thường mọi quy tắc.

  • 他用轻蔑的眼神看着对方。Tā yòng qīngmiè de yǎnshén kànzhe duìfāng. thanh 1

    Anh ấy nhìn đối phương bằng ánh mắt khinh miệt.

  • 这种污蔑行为不可接受。Zhè zhǒng wūmiè xíngwéi bùkě jiēshòu. thanh 4

    Hành vi vu khống này không thể chấp nhận được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin miè, nhưng 灭 là tiêu diệt lửa (bộ 火)

  • cùng Hán-Việt miệt, nhưng 篾 là nan tre (bộ 竹)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.