Từ vựng tiếng Trung
miè

Nghĩa tiếng Việt

(xem: miệt mông 蠛蠓)

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠛 thuộc bộ 虫 (trùng — sâu bọ). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể. Chữ chỉ loài côn trùng nhỏ sinh sản ở nơi ẩm ướt, thường gặp trong tổ hợp 蠛蠓.

Hán-Việt: mọt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mọt": Sâu (虫) "mọt" nhỏ li ti ở chỗ ẩm — 蠛 là côn trùng bé tí sinh ra từ ẩm mốc.

Gương Hán-Việt

mọt (蠛 — ruồi nhỏ, côn trùng ẩm ướt); 蠛蠓 (mọt mồng — ruồi nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 蠛 mở khoá từ 蠛蠓 (mọt mồng — loài ruồi nhỏ li ti) thường dùng trong văn học miêu tả vật nhỏ bé tầm thường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠛 thuộc bộ 虫. Wiktionary chỉ ghi âm đọc và nghĩa cơ bản (rfdef — cần định nghĩa thêm) mà không phân tích hình thể. Chữ chỉ ruồi nhỏ hoặc côn trùng sinh ra ở chỗ ẩm mốc. Chưa có nguồn học thuật rõ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠛蠓是一种极小的昆虫。Miè méng shì yī zhǒng jí xiǎo de kūnchóng. thanh 4

    Ruồi mọt mồng là loài côn trùng cực nhỏ.

  • 腐烂的木头上滋生了许多蠛虫。Fǔlàn de mùtou shàng zīshēng le xǔduō miè chóng. thanh 3

    Trên gỗ mục sinh ra rất nhiều côn trùng nhỏ.

  • 潮湿的环境容易产生蠛虫。Cháoshī de huánjìng róngyì chǎnshēng miè chóng. thanh 2

    Môi trường ẩm ướt dễ sinh sản côn trùng nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều là côn trùng nhỏ bay

  • cùng âm miè, dùng phổ biến hơn rất nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.