Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覓 = 爪 (Trảo, tay/móng vuốt tìm kiếm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn, thấy); chữ hội ý. Tay đưa ra tìm kiếm + mắt nhìn = tìm kiếm, mò mẫm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 爪 (tay tìm kiếm) + 見 (nhìn) → 覓 = dùng tay lẫn mắt để tìm — hình ảnh người đang lục lọ tìm vật gì đó.

Gương Hán-Việt

Trong từ Hán-Việt: 覓食 (mịch thực — kiếm ăn), 尋覓 (tầm mịch — tìm kiếm).

Mở khoá kiến thức

Biết 覓 mở khoá: 覓食 (kiếm ăn), 尋覓 (tìm kiếm), 追覓 (truy tìm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覓 bronze 1
Kim văn

覓 là chữ hội ý, ghép 爪 (trảo, tay/móng vuốt tìm kiếm) với 見 (kiến, nhìn, thấy). Ý nghĩa: dùng tay mò mẫm trong khi mắt dõi tìm — nghĩa là tìm kiếm, mò. Theo Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在市集中覓食,尋找便宜的食材。tā zài shìjí zhōng mì shí, xúnzhǎo piányí de shícái. thanh 1

    Anh đi chợ kiếm ăn, tìm nguyên liệu rẻ.

  • 她尋覓已久,終於找到了失去的戒指。tā xúnmì yǐ jiǔ, zhōngyú zhǎodào le shīqù de jièzhǐ. thanh 1

    Cô tìm mãi, cuối cùng đã tìm lại được chiếc nhẫn đã mất.

  • 鳥兒在樹叢中覓食。niǎo er zài shùcóng zhōng mì shí. thanh 3

    Những con chim kiếm ăn trong bụi cây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 觅 là bản giản thể của 覓, hầu như đồng nhất

  • 見 là bộ thủ trong 覓, song 見 chỉ nhìn, 覓 có thêm nghĩa chủ động tìm kiếm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.