Nghĩa tiếng Việt
đơn độc; yên lặng
Âm Hán Việt
mịch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 宀
- Số nét
- 13 nét
寞 = 宀(Miên, mái nhà) + 莫 (Mạc, biểu âm/nghĩa: không ai). Wiktionary không ghi ls code — cấu trúc này có thể vừa là hội ý (nhà [宀] không người [莫] = cô đơn) vừa là hình thanh (莫 cho âm mò). Hai cơ chế hoạt động đồng thời.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả trạng thái cô đơn, thường dùng trong từ ghép tịch mịch hoặc cô mịch.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mịch": mái nhà (宀-Miên) vắng không người (莫-Mạc) — căn phòng trong ngôi nhà không ai — cô độc mịch mờ.
Gương Hán-Việt
mịch trong 'tịch mịch' — yên lặng, cô đơn; 寞 thường đi với 寂 tạo từ 寂寞
Mở khoá kiến thức
Biết 寞 mở khoá: 寂寞 (tịch mịch – cô đơn), 落寞 (lạc mịch – thất chí buồn tẻ), 索寞 (sách mịch – vắng vẻ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
寞 gồm 宀 (miên – mái nhà) và 莫 (mạc – không, không có). Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết. Cấu trúc có thể đọc như hội ý: nhà (宀) không có người (莫) = vắng lặng, cô đơn; hoặc hình thanh với 莫 cho âm mò. Không có nguồn học thuật đầy đủ về cơ chế tạo chữ. Chữ thường dùng trong 寂寞 (tịch mịch) và 落寞 (lạc mịch – thất vọng buồn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 一个人住会感到寂寞。
Sống một mình sẽ cảm thấy cô đơn.
- 节日里独自在家,心里很寂寞。
Ngày lễ một mình ở nhà, trong lòng rất cô đơn.
- 他落寞地离开了会场。
Anh ấy buồn bã rời khỏi hội trường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.