Nghĩa tiếng Việt
đơn độc; yên lặng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
寞 = 宀(Miên, mái nhà) + 莫 (Mạc, biểu âm/nghĩa: không ai). Wiktionary không ghi ls code — cấu trúc này có thể vừa là hội ý (nhà [宀] không người [莫] = cô đơn) vừa là hình thanh (莫 cho âm mò). Hai cơ chế hoạt động đồng thời.
Hán-Việt: mịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mịch": mái nhà (宀-Miên) vắng không người (莫-Mạc) — căn phòng trong ngôi nhà không ai — cô độc mịch mờ.
Gương Hán-Việt
mịch trong 'tịch mịch' — yên lặng, cô đơn; 寞 thường đi với 寂 tạo từ 寂寞
Mở khoá kiến thức
Biết 寞 mở khoá: 寂寞 (tịch mịch – cô đơn), 落寞 (lạc mịch – thất chí buồn tẻ), 索寞 (sách mịch – vắng vẻ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
寞 gồm 宀 (miên – mái nhà) và 莫 (mạc – không, không có). Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết. Cấu trúc có thể đọc như hội ý: nhà (宀) không có người (莫) = vắng lặng, cô đơn; hoặc hình thanh với 莫 cho âm mò. Không có nguồn học thuật đầy đủ về cơ chế tạo chữ. Chữ thường dùng trong 寂寞 (tịch mịch) và 落寞 (lạc mịch – thất vọng buồn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.