Từ vựng tiếng Trung
móu

Nghĩa tiếng Việt

con ngươi mắt

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眸 = 目(Mục, biểu nghĩa: mắt) + 牟(Mưu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mục xác định bộ phận cơ thể, 牟 cho âm móu gần với mâu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mâu": con mắt (目) sáng như sao — mâu là con ngươi mắt, đôi mắt trong veo.

Gương Hán-Việt

mâu — trong "minh mâu" (明眸, đôi mắt sáng đẹp)

Mở khoá kiến thức

Biết 眸 mở khoá: 眸子 (đồng tử, con ngươi), 明眸 (đôi mắt sáng đẹp), hay dùng trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 眸 là chữ hình thanh: 目 (mắt) biểu nghĩa + 牟 biểu âm. Nghĩa gốc: con ngươi mắt, đồng tử. Trong thơ văn thường dùng chỉ đôi mắt đẹp, ánh mắt (眸子, 明眸).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她有一双明亮的眸子。tā yǒu yī shuāng míngliàng de móuzi. thanh 1

    Cô ấy có đôi mắt sáng long lanh.

  • 他深情地凝视着她的双眸。tā shēnqíng de níngshì zhe tā de shuāng móu. thanh 1

    Anh ấy nhìn sâu vào đôi mắt cô với ánh nhìn đắm đuối.

  • 明眸皓齿是她的特点。míngmóu hàochǐ shì tā de tèdiǎn. thanh 2

    Mắt sáng răng trắng là nét đặc trưng của cô ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm móu, nghĩa mưu kế, rất phổ biến hơn 眸

  • thành phần biểu âm của 眸, cùng âm, nghĩa khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.