Nghĩa tiếng Việt
tóc mượt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬘 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 髟 (biêu — tóc dài) gợi ý liên quan đến tóc. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: man
Mẹo nhớ
Hán-Việt "man": bộ tóc dài (髟) — mái tóc mượt mà đẹp như vòng hoa man.
Gương Hán-Việt
"man" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa man rợ/man di, nhưng 鬘 đặc chỉ tóc đẹp.
Mở khoá kiến thức
Biết 鬘 giúp đọc: 華鬘 (hoa man — vòng hoa trang trí trong Phật giáo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết cho 鬘. Chữ ghi hình ảnh tóc đẹp mượt hoặc vòng hoa đội đầu (華鬘 — vòng hoa Phật giáo). Bộ 髟 gợi tóc dài. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 華鬘是佛教藝術中的裝飾品。
Hoa man là đồ trang trí trong nghệ thuật Phật giáo.
- 她的秀髮如鬘,光可鑒人。
Mái tóc của cô đẹp mượt mà sáng bóng như gương.
- 鬘字形容頭髮之美。
Chữ 鬘 mô tả vẻ đẹp của mái tóc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.