Nghĩa tiếng Việt
lo lắng; ốm đau, chết chóc; gắng gỏi; họ Mẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闵 là chữ bộ 門 (môn — cửa) với thành phần bên trong. Diễn tả lo âu, thương xót. Chữ độc lập, ít phân tích thêm trong tài liệu hiện có.
Hán-Việt: mẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mẫn" (闵): qua CỬA (門) lo lắng MẪN cảm — 闵 diễn tả sự lo âu, thương cảm người khác.
Gương Hán-Việt
mẫn trong "mẫn cảm" — nhạy cảm, dễ xúc động; 闵 mang nét nghĩa lo âu, thương xót tương tự.
Mở khoá kiến thức
Biết 闵 mở khoá: 闵行 (tên quận Mẫn Hành ở Thượng Hải); họ 闵 (Mẫn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闵 (mǐn) nghĩa là lo lắng, thương xót, ốm đau; cũng là tên họ. Bộ 門 (môn — cửa) là bộ thủ. Hình glyph kim văn (bronze) xác nhận chữ có từ thời cổ. Chưa có phân tích hình thanh chi tiết từ Wiktionary trong dữ liệu hiện có; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 闵行区是上海的一个区。
Quận Mẫn Hành là một quận của Thượng Hải.
- 他姓闵,是个温柔的人。
Anh ấy họ Mẫn, là người hiền lành.
- 古文中闵有忧愁之意。
Trong văn cổ, 闵 mang nghĩa lo âu, buồn bã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.