Từ vựng tiếng Trung
mǎn

Nghĩa tiếng Việt

con ve (loài ve hút máu người hay súc vật)

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螨 là dạng giản thể của 蟎, nguồn gốc là chữ quốc tự Nhật Bản (kokuji), không phải chữ Hán truyền thống có phân tích hội ý hay hình thanh theo chuẩn Trung Hoa. Cấu trúc thành phần không được ghi nhận trong nguồn Hán ngữ học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thành phần.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạn": con ve (螨) lan mạn khắp nơi — bọ ve sinh sản nhanh, "mạn" gợi sự lan tràn khắp nơi.

Gương Hán-Việt

mạn trong "尘螨" (bọ bụi nhà) và "螨虫" (bọ ve)

Mở khoá kiến thức

Biết 螨 mở khoá từ 螨虫 (bọ ve), 尘螨 (bọ bụi nhà), 毛囊螨 (bọ nang lông) thường gặp trong y học và đời sống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 蟎 (dạng phồn thể của 螨) là chữ quốc tự Nhật Bản (ja-etym-kokuji), không có lịch sử Hán ngữ cổ điển. Chữ được mượn vào tiếng Trung để chỉ ve/bọ ve (mite/tick). Không có dữ liệu giáp cốt, kim văn hay tiểu triện Trung Hoa cho chữ này. Chưa có nguồn học thuật Hán học xác nhận cấu trúc thành phần.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 尘螨是常见的过敏原。chén mǎn shì chángjiàn de guòmǐnyuán. thanh 2

    Bọ bụi nhà là chất gây dị ứng phổ biến.

  • 螨虫在床单上繁殖很快。mǎnchóng zài chuándān shàng fánzhí hěn kuài. thanh 3

    Bọ ve sinh sản rất nhanh trên ga giường.

  • 定期清洁可以减少螨虫。dìngqī qīngjié kěyǐ jiǎnshǎo mǎnchóng. thanh 4

    Vệ sinh định kỳ có thể giảm thiểu bọ ve.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, cùng âm mán/màn gần nhau

  • cùng âm màn, khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.