Nghĩa tiếng Việt
vóc trơn, lụa trơn (không có vằn có hoa); lan rộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缦 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, lụa) + 曼 (Mạn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 chỉ chất liệu vải lụa, 曼 cho âm đọc màn/mạn.
Hán-Việt: mạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạn": 糸 (tơ lụa) + 曼 (mạn — trải dài) — tấm lụa trơn nhẵn không hoa văn, trải mạn ra khắp nơi.
Gương Hán-Việt
mạn — ít dùng độc lập; xuất hiện trong 縵立 (mạn lập — đứng lâu không chuyển dịch)
Mở khoá kiến thức
Biết 缦 mở khoá 操縵 (thao mạn — luyện đàn), 縵縵 (mạn mạn — lan rộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缦 là chữ hình thanh: 糸 (tơ, lụa) biểu nghĩa chỉ loại vải, 曼 biểu âm. Nghĩa gốc là vóc trơn, lụa không có hoa văn. Từ đó mở rộng sang nghĩa lan rộng, trải dài. Có tiểu triện xác nhận hình thức sớm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她穿着一件素缦的长裙。
Cô ấy mặc chiếc váy dài bằng vải trơn không hoa.
- 云雾缦回,笼罩山谷。
Mây mù lan tỏa, bao phủ thung lũng.
- 古代宫廷以缦为帷幕。
Cung đình thời xưa dùng vải trơn làm màn che.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.