Từ vựng tiếng Trung
mín

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緡 thuộc bộ 糸 (mịch, dây/tơ). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu trúc. Có hình lục thư thông (nguồn hanziyuan). Nghĩa: dây câu cá; dây xâu tiền đồng (một mẫu = 1000 đồng văn).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mần": bộ 糸 (dây) — sợi dây "mần" câu cá trong sông, hay sợi dây xâu tiền đồng ngày xưa.

Gương Hán-Việt

Chữ 緡 (mần) trong văn cổ chỉ dây câu hoặc xâu tiền; không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 緡 (mần) giúp nhận ra bộ 糸 chỉ các loại dây: 綱 (cương, dây lớn), 緒 (tự, đầu mối), 纜 (lãm, dây neo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緡 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ 緡 thuộc bộ 糸 (mịch, dây/tơ). Wiktionary ghi {{Han etym}} không cung cấp glyph-origin cụ thể. Có hình lục thư thông. Nghĩa gốc: dây câu cá (fishing line) — thấy trong Kinh Thi: 其釣維何?維絲伊緡 (câu cá bằng sợi tơ 緡). Nghĩa mở rộng: dây xâu tiền, một xâu 1000 văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tạo tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 緡錢是古代以繩串錢的計量單位。mín qián shì gǔdài yǐ shéng chuàn qián de jìliàng dānwèi. thanh 2

    Tiền mẫn là đơn vị tính tiền xâu dây thời cổ đại.

  • 漢武帝初算緡錢以增收。Hàn Wǔdì chū suàn mín qián yǐ zēng shōu. thanh 4

    Hán Vũ Đế bắt đầu thu thuế tiền xâu để tăng thu nhập.

  • 其釣維何?維絲伊緡。qí diào wéi hé? wéi sī yī mín. thanh 2

    Câu bằng gì? Bằng dây tơ xâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều chỉ loại dây; 綱 là dây lớn/cương lĩnh

  • cùng bộ 糸, nghĩa đầu mối dây

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.