Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xù緒

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng

Âm Hán Việt

tự

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 緒 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
14 nét
糹
tibiểu nghĩasợi tơ, chỉ (bộ 糸 giản lược)
者
giảbiểu âmngười, kẻ (dùng để chỉ): cho âm đọc

緒 là chữ hình thanh: 糹 (Ti/Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 者 (Giả, biểu âm). Nghĩa gốc: đầu mối sợi tơ, từ đó mở rộng sang: đầu mối, mối đầu, tâm tư, lời mở đầu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ làm tân ngữ cho động từ để chỉ manh mối sự việc hoặc trạng thái cảm xúc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": 糹 (tơ) + 者 (người), "tự" như "tự sự" (kể chuyện), người kể chuyện 者 cầm đầu mối sợi tơ 糹, bắt đầu tháo từng tình tiết.

Gương Hán-Việt

tự trong "tự sự" (kể chuyện), "tự văn" (lời mở đầu), "đầu tự" (mối đầu)

Mở khoá kiến thức

Biết 緒 (tự) mở khoá: 情緒 (tình tự: tâm trạng), 思緒 (tư tự: mạch suy nghĩ), 頭緒 (đầu mối, manh mối), 緒論 (lời mở đầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緒 seal 1
Tiểu triện
緒 liushutong 1
Lục thư thông (chữ tạo muộn)

緒 là chữ hình thanh gồm 糸 (sợi tơ: biểu nghĩa, viết tắt thành 糹) và 者 (biểu âm). Nghĩa gốc: đầu sợi tơ (điểm khởi đầu để tháo cuộn tơ). Từ đó mở rộng sang nghĩa bóng: mối đầu câu chuyện, tâm tư tình cảm, lời dẫn nhập. Dạng truyền thống; giản thể là 绪.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她最近情緒不太好。tā zuìjìn qíngxù bù tài hǎo. thanh 1

    Dạo này tâm trạng cô ấy không được tốt.

  • 这件事让人头緒不清。zhè jiàn shì ràng rén tóuxù bùqīng. thanh 4

    Việc này khiến người ta không tìm được đầu mối.

  • 他的思緒纷乱,难以集中。tā de sīxù fēnluàn, nányǐ jízhōng. thanh 1

    Suy nghĩ của anh ta rối loạn, khó tập trung.

  • 緒論部分介绍了研究背景。xùlùn bùfen jièshào le yánjiū bèijǐng. thanh 4

    Phần mở đầu giới thiệu bối cảnh nghiên cứu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绪

    绪 là giản thể của 緒, cùng nghĩa hoàn toàn

  • 续

    cùng âm xù (tiếp tục), bộ 糸: tiếp tục vs đầu mối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.