Nghĩa tiếng Việt
cố gắng, gắng sức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劢 là dạng giản thể của 勱. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý. Hình thức có bộ 力 (lực, sức — biểu nghĩa gắng sức). Cấu trúc học thuật chưa được xác nhận.
Hán-Việt: mại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mại": gắng hết sức (力) mà tiến mại lên — ra sức nỗ lực, không lùi bước.
Gương Hán-Việt
劢 trong 劢力 (mại lực: ra sức), 奋劢 (phấn mại: phấn đấu nỗ lực).
Mở khoá kiến thức
Biết 劢 (mại) mở khoá từ văn ngôn chỉ nỗ lực: 劢力, 奋劢 — cố gắng hết mình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
劢 (dạng giản của 勱) nghĩa là gắng sức, ra sức nỗ lực. Bộ 力 (sức mạnh) có thể là biểu nghĩa. Wiktionary ghi {{Han etyl}} (lỗi chính tả — thường là {{Han etym}}) và không có glyph-origin. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 劢力同心,共克时艰。
Cùng nhau gắng sức, chung lòng vượt qua khó khăn.
- 他奋劢向前,终于实现了梦想。
Anh ta phấn đấu tiến lên, cuối cùng thực hiện được ước mơ.
- 劢精图治,为国效力。
Dốc sức trị quốc, tận tụy phục vụ đất nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.