Từ vựng tiếng Trung
mài

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng, gắng sức

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

劢 là dạng giản thể của 勱. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý. Hình thức có bộ 力 (lực, sức — biểu nghĩa gắng sức). Cấu trúc học thuật chưa được xác nhận.

Hán-Việt: mại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mại": gắng hết sức (力) mà tiến mại lên — ra sức nỗ lực, không lùi bước.

Gương Hán-Việt

劢 trong 劢力 (mại lực: ra sức), 奋劢 (phấn mại: phấn đấu nỗ lực).

Mở khoá kiến thức

Biết 劢 (mại) mở khoá từ văn ngôn chỉ nỗ lực: 劢力, 奋劢 — cố gắng hết mình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

劢 (dạng giản của 勱) nghĩa là gắng sức, ra sức nỗ lực. Bộ 力 (sức mạnh) có thể là biểu nghĩa. Wiktionary ghi {{Han etyl}} (lỗi chính tả — thường là {{Han etym}}) và không có glyph-origin. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 劢力同心,共克时艰。mài lì tóng xīn, gòng kè shí jiān. thanh 4

    Cùng nhau gắng sức, chung lòng vượt qua khó khăn.

  • 他奋劢向前,终于实现了梦想。tā fèn mài xiàng qián, zhōngyú shíxiàn le mèngxiǎng. thanh 1

    Anh ta phấn đấu tiến lên, cuối cùng thực hiện được ước mơ.

  • 劢精图治,为国效力。mài jīng tú zhì, wèi guó xiào lì. thanh 4

    Dốc sức trị quốc, tận tụy phục vụ đất nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mài, 迈 phổ biến hơn nghĩa bước đi

  • cùng bộ 力, hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.