Từ vựng tiếng Trung
liàn

Nghĩa tiếng Việt

cây xoan

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

楝 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 柬 (Giản, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Mộc cho nghĩa loài cây, phần 柬 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: luyện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luyện": bộ Mộc (木) là cây, âm 柬 (Giản) — cây "luyện" (xoan) gỗ dùng rèn luyện nhiều đồ dùng, hoa tím nhỏ đặc trưng.

Gương Hán-Việt

luyện trong "khổ luyện" (苦楝 — cây xoan đắng, Melia azedarach)

Mở khoá kiến thức

Biết 楝 mở khoá tên thực vật 苦楝 (cây xoan đắng) và 楝树 (cây xoan) — loài cây dân gian quen thuộc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

楝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 楝 là chữ hình thanh, gồm 木 (biểu nghĩa: cây) và 柬 (biểu âm). Chỉ cây xoan (Melia azedarach) thuộc họ Xoan (Meliaceae). Cây xoan là loài cây ăn sâu vào văn hoá Việt Nam và Trung Hoa — hoa tím nhỏ, mùi thơm nhẹ, báo hiệu mùa hè.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 楝树的花是紫色的。liàn shù de huā shì zǐsè de. thanh 4

    Hoa cây xoan có màu tím.

  • 苦楝的果实可以入药。kǔliàn de guǒshí kěyǐ rù yào. thanh 3

    Quả cây xoan đắng có thể dùng làm thuốc.

  • 春天楝花盛开,芳香四溢。chūntiān liàn huā shèngkāi, fāngxiāng sìyì. thanh 1

    Mùa xuân hoa xoan nở rộ, hương thơm lan toả khắp nơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong, dễ nhầm

  • cùng bộ Mộc, cùng chỉ loài cây, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.