Nghĩa tiếng Việt
vàng tốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镠 = 金 (Kim, biểu nghĩa: vàng) + 翏 (biểu âm, không có Hán-Việt phổ biến); chữ hình thanh. Chỉ vàng tinh khiết cao cấp.
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'lưu': vàng (金) chảy như dòng nước (翏 gợi âm liú) — vàng ròng tinh khiết chảy qua khuôn như dòng ánh sáng.
Gương Hán-Việt
'lưu' trong 'vàng lưu' (vàng ròng, văn cổ)
Mở khoá kiến thức
镠 chủ yếu gặp trong văn học cổ điển và kim thạch học: 黄镠 (vàng ròng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dạng 鏐), 镠 là chữ hình thanh: 金 (kim, vàng) biểu nghĩa chất liệu quý, 翏 biểu âm. Nghĩa là vàng ròng độ tinh khiết cao. Kim văn có nhiều ảnh từ hanziyuan.net.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镠是高纯度的黄金。
Vàng lưu là loại vàng có độ tinh khiết cao.
- 古代帝王喜欢用镠铸造宝器。
Các hoàng đế cổ đại thích dùng vàng ròng đúc bảo khí.
- 黄镠极为珍贵。
Vàng ròng vô cùng quý hiếm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.