Nghĩa tiếng Việt
藰
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藰 thuộc bộ 艸 (thảo). Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn học thuật hiện có. Xem như chữ độc thể.
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưu": bộ 艸 (cỏ) + âm liú như dòng chảy — loại cỏ mọc dọc theo dòng chảy của suối nhỏ.
Gương Hán-Việt
Chữ cực hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 藰 giúp đọc thực vật danh trong các cổ thư Hán ngữ chuyên biệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
藰 (Hán-Việt học thuật: Lưu, Trung Cổ Hán *ljuw) là tên một loại thảo mộc hiếm trong Hán ngữ cổ. Nguồn gốc chữ và nghĩa cụ thể chưa được làm rõ trong tài liệu học thuật. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藰字出现在古代典籍中。
Chữ 藰 xuất hiện trong điển tịch cổ đại.
- 古人用藰指某种植物。
Người xưa dùng 藰 để chỉ một loài thực vật nhất định.
- 藰属艸部罕见字。
藰 là chữ hiếm thuộc bộ 艸.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.