Nghĩa tiếng Việt
藳
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藳 thuộc bộ 艸 (thảo), liên quan đến cỏ khô, rơm hoặc bản thảo. Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn học thuật; xem như chữ độc thể.
Hán-Việt: cảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảo": bộ 艸 (cỏ) trên mặt chữ — cọng cỏ khô (rơm) dùng để viết bản thảo sơ khai ngày xưa.
Gương Hán-Việt
藳 gần nghĩa với 稿 (cảo, bản thảo) — biết 藳 giúp hiểu từ 文稿, 草稿.
Mở khoá kiến thức
Biết 藳 mở khoá nhóm chữ chỉ rơm rạ, cỏ khô và bản thảo viết tay trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
藳 (Hán-Việt học thuật: Cảo, Trung Cổ Hán *kawʔ) có nghĩa liên quan đến rơm rạ, cọng cỏ khô. Về mặt âm vị học, tương đồng với 稿 (cảo, bản thảo). Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藳秸用于编织。
Rơm khô (藳) dùng để đan lát.
- 藳字与稿字相通。
Chữ 藳 và chữ 稿 thông dụng lẫn nhau.
- 古人以藳草制席。
Người xưa dùng cỏ 藳 đan chiếu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.