Từ vựng tiếng Trung
liú

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lưu hoàng, lưu huỳnh 硫黃)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硫 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng) + 㐬 (rút gọn từ 流, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 石 chỉ đây là khoáng vật, 㐬 (dạng rút gọn của 流) cho âm liú. Nghĩa: lưu huỳnh (nguyên tố S).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": đá (石) chảy (流~㐬) màu vàng — lưu huỳnh, khoáng chất vàng nóng chảy được.

Gương Hán-Việt

lưu trong 硫黄 (lưu hoàng — lưu huỳnh) và 硫酸 (lưu toan — axit sulfuric)

Mở khoá kiến thức

Biết 硫 mở khoá: 硫黄 (lưu huỳnh), 硫酸 (axit sulfuric), 二氧化硫 (SO₂).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 硫 là chữ hình thanh (形聲): 石 (thạch — đá/khoáng) biểu nghĩa, 流 rút gọn thành 㐬 biểu âm. Nghĩa: lưu huỳnh (sulfur), nguyên tố hóa học số 16. Tên chữ phản ánh tính chất khoáng vật tự nhiên của lưu huỳnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硫黄是一种黄色固体。Liúhuáng shì yī zhǒng huángsè gùtǐ. thanh 2

    Lưu huỳnh là chất rắn màu vàng.

  • 硫酸是强腐蚀性液体。Liúsuān shì qiáng fǔshí xìng yètǐ. thanh 2

    Axit sulfuric là chất lỏng ăn mòn mạnh.

  • 火山附近常有硫黄气味。Huǒshān fùjìn cháng yǒu liúhuáng qìwèi. thanh 3

    Gần núi lửa thường có mùi lưu huỳnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là gốc biểu âm của 硫, cùng âm liú

  • cùng âm liú và Hán-Việt lưu, khác bộ (王 vs 石)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.