Nghĩa tiếng Việt
giết; giãi bày; họ Lưu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刘 là chữ giản thể của 劉, trong đó phần 𨥫 phức tạp được thay bằng 文 (Văn) cho đơn giản. Bộ 刂 (Đao) ở bên phải là nét nghĩa liên quan đến vũ khí. Đây là chữ giản thể — chưa thấy cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng ở dạng mới.
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưu": 文 (văn) bên trái, 刂 (dao) bên phải — học giả (văn) mang kiếm (đao), họ Lưu của Lưu Bang.
Gương Hán-Việt
lưu trong "họ Lưu", "Lưu Bang", "Lưu Bị"
Mở khoá kiến thức
Biết 刘 (Lưu) mở khoá: họ phổ biến trong tiếng Trung và Việt, gặp trong lịch sử Tam Quốc (Lưu Bị), nhà Hán (Lưu Bang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
刘 là dạng giản thể của 劉, được rút gọn bằng cách thay phần 𨥫 bằng 文. Trong dạng phồn thể 劉, bộ 刀 (dao) cho thấy liên quan đến vũ khí, và 𨥫 là phần biểu âm. Chữ 劉 vốn là họ hoàng tộc nhà Hán. Chỉ thấy trong văn tự Lục thư thông (thời Minh muộn), chưa có giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他姓刘。
Anh ấy họ Lưu.
- 刘备是三国时期的英雄。
Lưu Bị là anh hùng thời Tam Quốc.
- 刘老师教我们语文。
Thầy Lưu dạy chúng tôi môn ngữ văn.
- 刘邦建立了汉朝。
Lưu Bang lập ra nhà Hán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.