Từ vựng tiếng Trung
liàng

Nghĩa tiếng Việt

Tha thứ

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諒 thuộc bộ 言 (ngôn). Wiktionary không phân tích thành phần cụ thể cho chữ này; tuy nhiên cấu tạo gần với 亮 (lượng, sáng) làm âm phần. Có thể là hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lượng": 言 (lời nói) + ý sáng suốt → dùng lời sáng suốt để tha thứ, thông lượng cho nhau.

Gương Hán-Việt

lượng — trong "thông lượng" (諒解), "thể lượng" (體諒)

Mở khoá kiến thức

Biết 諒 mở khoá: 諒解 (lượng giải — thông cảm, tha thứ), 體諒 (thể lượng — cảm thông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諒 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 諒 có các nghĩa: tha thứ (to forgive), thông cảm (to sympathise), tin tưởng (to believe/trust), thành thật (honest/sincere), và trạng từ "hẳn là, có lẽ" (presumably). Âm đọc liàng. Cấu tạo chi tiết không được giải thích rõ. Chưa có nguồn học thuật về glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請你諒解我的難處。qǐng nǐ liàngjiě wǒ de nánchù. thanh 3

    Xin hãy thông cảm cho hoàn cảnh khó khăn của tôi.

  • 他很快就諒解了她。tā hěn kuài jiù liàngjiě le tā. thanh 1

    Anh ấy đã nhanh chóng tha thứ cho cô ấy.

  • 體諒別人的感受很重要。tǐliàng biérén de gǎnshòu hěn zhòngyào. thanh 3

    Thông cảm với cảm xúc người khác là điều quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "lượng", khác bộ (亮 bộ 亠)

  • cùng âm Hán-Việt "lượng", nghĩa đo lường

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.