Từ vựng tiếng Trung
lūn

Nghĩa tiếng Việt

kén chọn

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抡 là dạng giản thể của 掄 (扌 + 侖), thuộc bộ 扌 (thủ, tay). Phần âm cũ là 侖 (luân). Chữ có hai nghĩa: (1) kén chọn/lựa chọn (đọc lún); (2) vung mạnh (đọc lūn).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lún/lựa chọn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: luân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luân": bộ tay 扌 + 侖 (luân = sắp xếp theo thứ tự) — tay "luân" chuyển kén chọn, hoặc vung một vòng mạnh mẽ.

Gương Hán-Việt

抡 trong 抡才 (luân tài — kén chọn nhân tài), 抡起 (luân khởi — vung lên)

Mở khoá kiến thức

Biết 抡 mở khoá 抡起斧头 (vung rìu lên), 抡才大典 (kỳ thi kén chọn nhân tài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抡 là dạng giản thể của 掄, gồm 扌 (thủ, biểu nghĩa: tay) và 侖 (luân, biểu âm). Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Chữ có hai nghĩa: lựa chọn (đọc lún) và vung mạnh như vung búa/dao (đọc lūn). Cách đọc Hán-Việt luân phản ánh 侖 là gốc âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他抡起锤子使劲砸下去。tā lūnqǐ chuízi shǐjìn zá xiàqù. thanh 1

    Anh ấy vung búa lên và đập mạnh xuống.

  • 工人抡起大斧砍倒了树。gōngrén lūnqǐ dà fǔ kǎndǎole shù. thanh 1

    Người thợ vung rìu lớn đốn ngã cây.

  • 他抡选了最好的候选人。tā lúnxuǎnle zuìhǎo de hòuxuǎnrén. thanh 1

    Anh ấy kén chọn ứng cử viên tốt nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lún/luán và cùng gốc 侖

  • cùng bộ 扌 chỉ vung tay, nghĩa gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.