Nghĩa tiếng Việt
kén chọn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抡 là dạng giản thể của 掄 (扌 + 侖), thuộc bộ 扌 (thủ, tay). Phần âm cũ là 侖 (luân). Chữ có hai nghĩa: (1) kén chọn/lựa chọn (đọc lún); (2) vung mạnh (đọc lūn).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lún/lựa chọn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: luân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luân": bộ tay 扌 + 侖 (luân = sắp xếp theo thứ tự) — tay "luân" chuyển kén chọn, hoặc vung một vòng mạnh mẽ.
Gương Hán-Việt
抡 trong 抡才 (luân tài — kén chọn nhân tài), 抡起 (luân khởi — vung lên)
Mở khoá kiến thức
Biết 抡 mở khoá 抡起斧头 (vung rìu lên), 抡才大典 (kỳ thi kén chọn nhân tài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
抡 là dạng giản thể của 掄, gồm 扌 (thủ, biểu nghĩa: tay) và 侖 (luân, biểu âm). Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Chữ có hai nghĩa: lựa chọn (đọc lún) và vung mạnh như vung búa/dao (đọc lūn). Cách đọc Hán-Việt luân phản ánh 侖 là gốc âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他抡起锤子使劲砸下去。
Anh ấy vung búa lên và đập mạnh xuống.
- 工人抡起大斧砍倒了树。
Người thợ vung rìu lớn đốn ngã cây.
- 他抡选了最好的候选人。
Anh ấy kén chọn ứng cử viên tốt nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.