Nghĩa tiếng Việt
胪
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臚 là chữ thuộc bộ 肉 (nhục, thịt/thân thể). Không có phân tích thành phần xác nhận. Có hình tiểu triện và lục thư thông từ nguồn hanziyuan. Nghĩa: bụng, da, trình bày theo thứ tự.
Hán-Việt: lư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lư": trình bày 臚 — bộ 肉 (nhục) gợi nội tạng được sắp xếp (臚列), âm lư như "lư hương" đặt ngay ngắn trên bàn thờ — sắp xếp theo thứ tự trang trọng.
Gương Hán-Việt
Lư trong "Hồng lư" (鴻臚 — tên ty quan phụ trách lễ nghi ngoại giao), "Truyền lư" (傳臚 — xướng danh thi đỗ).
Mở khoá kiến thức
Biết 臚 mở khoá từ điển lịch sử quan chế: Hồng lư tự (ty ngoại giao), truyền lư (nghi thức đọc tên tiến sĩ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp glyph origin cấu tạo cho 臚. Thuộc bộ 肉 (nhục). Nghĩa văn ngôn: (1) bụng; (2) da; (3) sắp xếp, trình bày. Dùng trong các tổ hợp như 鴻臚 (tên quan chức), 傳臚 (xướng danh tiến sĩ). Có hình tiểu triện và lục thư thông. Chưa thấy trong giáp cốt văn hay kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鴻臚寺負責管理外交事務。
Hồng lư tự phụ trách quản lý công việc ngoại giao.
- 傳臚是科舉放榜的儀式。
Truyền lư là nghi thức xướng danh trong khoa cử.
- 臚列事实,一一说明。
Liệt kê từng sự việc, giải thích từng điều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.