Nghĩa tiếng Việt
bạn bè
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侣 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 吕 (Lữ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể 侶. Bộ nhân chỉ người, 吕 cho âm lǚ. Nghĩa là bạn đồng hành.
Hán-Việt: lữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lữ": người (亻) cùng họ Lữ (吕) đi bên cạnh — hai vòng 吕 như hai người kề vai sát cánh.
Gương Hán-Việt
"lữ" trong 伴侣 (bạn lữ — bạn đời), 情侣 (tình lữ — cặp đôi)
Mở khoá kiến thức
Biết 侣 mở khoá từ quan hệ: 伴侣 (bạn lữ, bạn đời), 情侣 (tình lữ, người yêu), 僧侣 (tăng lữ, tăng sĩ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 侶 là chữ hình thanh: 人 (bộ 亻) biểu nghĩa, 呂 biểu âm. Tiểu triện đã có dạng. Chữ mang nghĩa người bạn đồng hành, đặc biệt trong bối cảnh tu hành hay lữ hành.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们是相互扶持的好伴侣。
Họ là những người bạn đời tốt luôn nương tựa nhau.
- 公园里有很多情侣在散步。
Trong công viên có nhiều cặp đôi đang dạo bộ.
- 僧侣们每天清晨诵经。
Các tăng sĩ mỗi sáng sớm tụng kinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.