Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đảo mắt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睩 thuộc bộ 目 (mục: mắt), đọc lù. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Có ảnh Tiểu triện. Nghĩa: nhìn trừng (stare) và đảo mắt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộc": bộ 目 (mắt) + âm lù (lộc) — 睩 là ánh mắt đảo tròn như hươu lộc (lộc) bị giật mình, biểu hiện ngạc nhiên hoặc tức giận.

Gương Hán-Việt

lộc — không phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng; xuất hiện trong 睩眼 (lộc nhãn: đảo mắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 睩 mở khoá thành ngữ 吹鬚睩眼 (thổi râu đảo mắt) — diễn tả sự tức giận lộ ra qua cử chỉ mắt và mặt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睩 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 睩 có hai nghĩa: (1) trừng mắt nhìn; (2) đảo mắt — dùng trong 曼睩 và 雙睩. Đọc lù (Hán-Việt: lộc). Bộ 目. Có ảnh Tiểu triện từ hanziyuan. Từ ghép: 眼睩睩 (mắt đảo), 吹鬚睩眼 (thổi râu đảo mắt — mô tả tức giận).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他吹须睩眼,怒不可遏。Tā chuī xū lù yǎn, nù bù kě è. thanh 1

    Anh ta thổi râu 睩 đảo mắt, tức giận không kiềm được.

  • 睩眼而视,表示惊讶。Lù yǎn ér shì, biǎoshì jīngyà. thanh 4

    睩 đảo mắt nhìn, biểu lộ sự ngạc nhiên.

  • 睩字属目部,有两种含义。Lù zì shǔ mù bù, yǒu liǎng zhǒng hányì. thanh 4

    Chữ 睩 thuộc bộ mắt, có hai nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, cũng nghĩa trừng mắt

  • cùng bộ 目, chỉ con ngươi mắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.