Nghĩa tiếng Việt
đảo mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睩 thuộc bộ 目 (mục: mắt), đọc lù. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Có ảnh Tiểu triện. Nghĩa: nhìn trừng (stare) và đảo mắt.
Hán-Việt: lộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộc": bộ 目 (mắt) + âm lù (lộc) — 睩 là ánh mắt đảo tròn như hươu lộc (lộc) bị giật mình, biểu hiện ngạc nhiên hoặc tức giận.
Gương Hán-Việt
lộc — không phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng; xuất hiện trong 睩眼 (lộc nhãn: đảo mắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 睩 mở khoá thành ngữ 吹鬚睩眼 (thổi râu đảo mắt) — diễn tả sự tức giận lộ ra qua cử chỉ mắt và mặt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 睩 có hai nghĩa: (1) trừng mắt nhìn; (2) đảo mắt — dùng trong 曼睩 và 雙睩. Đọc lù (Hán-Việt: lộc). Bộ 目. Có ảnh Tiểu triện từ hanziyuan. Từ ghép: 眼睩睩 (mắt đảo), 吹鬚睩眼 (thổi râu đảo mắt — mô tả tức giận).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他吹须睩眼,怒不可遏。
Anh ta thổi râu 睩 đảo mắt, tức giận không kiềm được.
- 睩眼而视,表示惊讶。
睩 đảo mắt nhìn, biểu lộ sự ngạc nhiên.
- 睩字属目部,有两种含义。
Chữ 睩 thuộc bộ mắt, có hai nghĩa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.