Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hoàng lô 黃櫨,黄栌); (xem: bạc lô 欂櫨,欂栌)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

栌 có bộ 木 (mộc, cây) biểu nghĩa và 卢 (lô) gợi âm. Là chữ hình thanh, giản thể của 櫨. Dùng cho tên cây và thuật ngữ kiến trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lô": bộ cây (木) + lô (卢) — cây lô hoặc khối gỗ lô đỡ mái đình.

Gương Hán-Việt

lô (lô) — trong "黄栌" (hoàng lô, cây khói vàng) và "欂栌" (bác lô, đấu củng)

Mở khoá kiến thức

Biết 栌 mở khoá thuật ngữ thực vật học và kiến trúc cổ: 黄栌 (cây khói), 欂栌 (đấu củng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

栌 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary (phồn thể 櫨): 栌 chỉ cây khói (Cotinus coggygria) và đấu củng (dougong) — khối gỗ đỡ trong kiến trúc Trung Hoa cổ. Chữ tạo muộn, có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黄栌秋天叶子变红。Huánglú qiūtiān yèzi biàn hóng. thanh 2

    Cây khói vàng đổi lá sang đỏ vào mùa thu.

  • 栌是古代建筑的重要构件。Lú shì gǔdài jiànzhú de zhòngyào gòujiàn. thanh 2

    Đấu củng là cấu kiện quan trọng trong kiến trúc cổ đại.

  • 欂栌支撑着屋顶的重量。Bó lú zhīchēng zhe wūdǐng de zhòngliàng. thanh 2

    Đấu củng chịu đỡ sức nặng của mái nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 栌 lấy âm từ 卢, dễ nhầm khi không nhớ bộ 木

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.