Nghĩa tiếng Việt
(xem: hoàng lô 黃櫨,黄栌); (xem: bạc lô 欂櫨,欂栌)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
栌 có bộ 木 (mộc, cây) biểu nghĩa và 卢 (lô) gợi âm. Là chữ hình thanh, giản thể của 櫨. Dùng cho tên cây và thuật ngữ kiến trúc.
Hán-Việt: lô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lô": bộ cây (木) + lô (卢) — cây lô hoặc khối gỗ lô đỡ mái đình.
Gương Hán-Việt
lô (lô) — trong "黄栌" (hoàng lô, cây khói vàng) và "欂栌" (bác lô, đấu củng)
Mở khoá kiến thức
Biết 栌 mở khoá thuật ngữ thực vật học và kiến trúc cổ: 黄栌 (cây khói), 欂栌 (đấu củng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary (phồn thể 櫨): 栌 chỉ cây khói (Cotinus coggygria) và đấu củng (dougong) — khối gỗ đỡ trong kiến trúc Trung Hoa cổ. Chữ tạo muộn, có dạng tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 黄栌秋天叶子变红。
Cây khói vàng đổi lá sang đỏ vào mùa thu.
- 栌是古代建筑的重要构件。
Đấu củng là cấu kiện quan trọng trong kiến trúc cổ đại.
- 欂栌支撑着屋顶的重量。
Đấu củng chịu đỡ sức nặng của mái nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.