Nghĩa tiếng Việt
chuông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鈴 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 令 (Lệnh, biểu âm: cho âm líng/linh). Chữ hình thanh. Kim văn và tiểu triện ghi nhận dạng chữ.
Hán-Việt: linh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "linh": kim loại (金) theo lệnh (令) kêu lên — tiếng chuông linh linh khi có lệnh.
Gương Hán-Việt
linh — dùng trong: linh đang (鈴鐺 — chuông lắc), phong linh (風鈴 — chuông gió), môn linh (門鈴 — chuông cửa).
Mở khoá kiến thức
Biết 鈴/linh mở khoá: 鈴聲 (linh thanh — tiếng chuông), 風鈴 (phong linh — chuông gió), 門鈴 (môn linh — chuông cửa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鈴 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 令 biểu âm. Nghĩa gốc: chiếc chuông nhỏ bằng kim loại — như chuông lắc. Kim văn đã ghi nhận hình thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 門鈴響了。
Chuông cửa reo.
- 風鈴在風中搖曳。
Chuông gió đung đưa trong gió.
- 老師搖鈴示意上課。
Giáo viên rung chuông báo hiệu vào lớp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.