Từ vựng tiếng Trung
liě

Nghĩa tiếng Việt

nói bậy, nói ba hoa; khóc nhèo nhẹo; nhếch mép; hài hước, buồn cười, thú vị

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咧 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 列 (Liệt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ liên quan đến miệng, 列 cho âm liě. Nghĩa: há miệng, nhe răng; thành ngữ 大大咧咧 (cẩu thả, không cẩn thận).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liệt": miệng (口) mở xếp hàng (列) — liệt miệng ra, nhe răng cười toe.

Gương Hán-Việt

liệt trong 咧嘴 (liệt chủy — nhe răng, mở miệng rộng)

Mở khoá kiến thức

Biết 咧 mở khoá: 咧嘴 (nhe răng), 大大咧咧 (cẩu thả, thoải mái quá mức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 咧 là chữ hình thanh (形聲): 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, 列 biểu âm. Nghĩa: nhe răng (咧嘴), mở rộng miệng cười; trong 大大咧咧 mang nghĩa thoải mái cẩu thả. Cũng là trợ từ trong phương ngữ phương bắc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她咧嘴笑了起来。Tā liě zuǐ xiào le qǐlái. thanh 1

    Cô ấy nhe răng cười lên.

  • 他大大咧咧,从不在意小节。Tā dàda liēliē, cóng bù zàiyì xiǎojié. thanh 1

    Anh ấy cẩu thả, chưa bao giờ để ý tiểu tiết.

  • 孩子咧着嘴哭了。Háizi liě zhe zuǐ kū le. thanh 2

    Đứa trẻ mếu máo khóc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 咧, đứng riêng nghĩa khác

  • cùng âm liè, khác bộ (衣 vs 口)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.