Nghĩa tiếng Việt
(xem: tật lê 蒺藜,蒺蔾)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藜 thuộc bộ 艹 (thảo) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Bộ 艹 biểu nghĩa chỉ thực vật. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: lê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lê": cỏ dại (艹) thanh đạm — người ẩn sĩ chống gậy cây lê (藜杖) đi giữa đồng hoang.
Gương Hán-Việt
lê trong 藜杖 (lê trượng — gậy cây lê, gậy của người ẩn sĩ)
Mở khoá kiến thức
Biết 藜 mở khoá 藜杖 (gậy cây lê), 藜藿 (rau dền nghèo khó) trong văn học cổ điển về ẩn cư, thanh đạm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
藜 (Hán-Việt: lê) chỉ cây rau dền/goosefoot (Chenopodium album) — loại cây dại ăn được, thường mọc hoang. Trong văn học cổ, 藜杖 (gậy cây lê) là vật tùy thân của người ẩn sĩ. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. Bộ 艹 xác nhận là thực vật. chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老翁手持藜杖,缓步而行。
Ông lão tay cầm gậy cây lê, thong thả bước đi.
- 藜是一种常见的野生植物。
Cây rau dền là một loại thực vật hoang dại phổ biến.
- 古人常以藜藿之食代指清贫生活。
Người xưa thường dùng rau dền để ám chỉ cuộc sống nghèo khó thanh đạm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.