Từ vựng tiếng Trung
la

Nghĩa tiếng Việt

(trợ từ, là hợp âm của hai chữ 了啊)

1 chữ11 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啦 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 拉 (Lạp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu xác nhận đây là trợ từ nói miệng; 拉 cho âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /la/trợ từ 'la'

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạp": miệng (口) kéo dài âm lạp — trợ từ cuối câu thân mật, nhẹ nhàng như tiếng cười.

Gương Hán-Việt

(ít dùng trong từ Hán-Việt thuần)

Mở khoá kiến thức

Biết 啦 (lạp) giúp nhận ra trợ từ cuối câu khẩu ngữ: 啦啦队 (đội cổ vũ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 啦 là chữ hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 拉 (biểu âm, không tra cổ âm vì là chữ tạo muộn). Đây là trợ từ ngữ khí tạo ra tương đối muộn trong lịch sử chữ Hán, dùng ở cuối câu để biểu thị xác nhận, thông báo hoặc thay thế cho 了啊. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 好啦,别担心了。hǎo la, bié dānxīn le. thanh 3

    Thôi nào, đừng lo lắng nữa.

  • 他来啦!tā lái la! thanh 1

    Anh ấy đến rồi!

  • 啦啦队为运动员加油。lālā duì wèi yùndòngyuán jiāyóu. thanh 1

    Đội cổ vũ cổ động cho các vận động viên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 啦, âm lā/lá gần giống

  • cùng là trợ từ cuối câu bộ khẩu, dễ nhầm chức năng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.