Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lā*lā*duì

Nghĩa tiếng Việt

đội cổ vũ

Âm Hán Việt

lạp lạp đội

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (đồi, đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu liên quan đến thể thao hoặc biểu diễn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lạp lạp đội

Từng chữ

  • lạp(trợ từ, là hợp âm của hai chữ 了啊)
  • lạp(trợ từ, là hợp âm của hai chữ 了啊)
  • độiđội quân; dàn thành hàng

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 啦啦队 (lā*lā*duì). Hán-Việt: lạp lạp doi.

Câu ví dụ

  • 啦啦队 — đội cổ vũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.