Từ vựng tiếng Trung
duì*wu

Nghĩa tiếng Việt

hàng ngũ

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi)

4 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 队: Ký tự này gồm bộ '阝' biểu thị đồi hoặc khu vực địa lý và phần còn lại '人' biểu thị người, thể hiện một nhóm người tập trung lại.
  • 伍: Bộ '亻' biểu thị người kết hợp với chữ '五' (năm), thể hiện một nhóm người.

队伍: Nhóm hoặc đội ngũ người, thường chỉ một tập hợp người có tổ chức.

Từ ghép thông dụng

团队tuánduì

đội nhóm

军队jūnduì

quân đội

队长duìzhǎng

đội trưởng